Câu tiếng Anh
Quiet, gentlemen.
Nghĩa tiếng Việt
Im lặng, các quý ông.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quiet, gentlemen. | Im lặng, các quý ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Quiet, gentlemen.
Im lặng, các quý ông.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quiet, gentlemen. | Im lặng, các quý ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn