Câu tiếng Anh
Quit bawling!
Nghĩa tiếng Việt
Thôi khóc lóc đi!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quit bawling! | Thôi khóc lóc đi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Quit bawling!
Thôi khóc lóc đi!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quit bawling! | Thôi khóc lóc đi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn