Câu tiếng Anh
Quit butting in.
Nghĩa tiếng Việt
Tránh ra đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quit butting in. | Tránh ra đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Quit butting in.
Tránh ra đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quit butting in. | Tránh ra đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn