Câu tiếng Anh
Quit running.
Nghĩa tiếng Việt
Ngưng bỏ chạy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quit running. | Ngưng bỏ chạy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Quit running.
Ngưng bỏ chạy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quit running. | Ngưng bỏ chạy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn