---
title: '"Quit stalling." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Quit stalling." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Đừng quanh co nữa.'
lang: en
en: Quit stalling.
vi: '- Đừng quanh co nữa.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 76267
---
## Câu tiếng Anh

**Quit stalling.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Đừng quanh co nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Quit stalling. | - Đừng quanh co nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
