Câu tiếng Anh
Quit, whoa.
Nghĩa tiếng Việt
Bỏ ra, whoa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quit, whoa. | Bỏ ra, whoa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Quit, whoa.
Bỏ ra, whoa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quit, whoa. | Bỏ ra, whoa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn