Câu tiếng Anh
Raise him.
Nghĩa tiếng Việt
Đỡ anh ta dậy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Raise him. | Đỡ anh ta dậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Raise him.
Đỡ anh ta dậy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Raise him. | Đỡ anh ta dậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn