Câu tiếng Anh
- Raise the banner -
Nghĩa tiếng Việt
- Nâng băng rôn -
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Raise the banner - | - Nâng băng rôn - |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Raise the banner -
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Raise the banner - | - Nâng băng rôn - |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn