Câu tiếng Anh
Raise your fuselage.
Nghĩa tiếng Việt
Nâng thân cậu lên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Raise your fuselage. | Nâng thân cậu lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Raise your fuselage.
Nâng thân cậu lên.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Raise your fuselage. | Nâng thân cậu lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn