Câu tiếng Anh
Raise your head.
Nghĩa tiếng Việt
Ngẩng đầu lên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Raise your head. | Ngẩng đầu lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Raise your head.
Ngẩng đầu lên.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Raise your head. | Ngẩng đầu lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn