Câu tiếng Anh
Re-mark, 29.
Nghĩa tiếng Việt
Bắn lại, 29.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Re-mark, 29. | Bắn lại, 29. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Re-mark, 29.
Bắn lại, 29.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Re-mark, 29. | Bắn lại, 29. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn