Câu tiếng Anh
Read a fable.
Nghĩa tiếng Việt
Đọc một truyện ngụ ngôn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Read a fable. | Đọc một truyện ngụ ngôn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Read a fable.
Đọc một truyện ngụ ngôn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Read a fable. | Đọc một truyện ngụ ngôn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn