---
title: '"Read another book." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Read another book." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đọc một quyển
  sách khác đi.
lang: en
en: Read another book.
vi: Đọc một quyển sách khác đi.
tatoebaEn: 9019839
tatoebaVi: 13344332
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**Read another book.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đọc một quyển sách khác đi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Read another book. | Đọc một quyển sách khác đi. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
