Câu tiếng Anh
Read it, César.
Nghĩa tiếng Việt
Đọc đi, César.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Read it, César. | Đọc đi, César. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Read it, César.
Đọc đi, César.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Read it, César. | Đọc đi, César. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn