Câu tiếng Anh
read it out loud!
Nghĩa tiếng Việt
Ai ở đằng trước, làm ơn đọc to cái.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| read it out loud! | Ai ở đằng trước, làm ơn đọc to cái. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
read it out loud!
Ai ở đằng trước, làm ơn đọc to cái.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| read it out loud! | Ai ở đằng trước, làm ơn đọc to cái. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn