---
title: '"Read the label." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Read the label." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Xem cái nhãn đi.'
lang: en
en: Read the label.
vi: Xem cái nhãn đi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 106953
---
## Câu tiếng Anh

**Read the label.**

## Nghĩa tiếng Việt

Xem cái nhãn đi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Read the label. | Xem cái nhãn đi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
