Câu tiếng Anh
Ready for pie?
Nghĩa tiếng Việt
Ăn bánh (pie) được chưa?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ready for pie? | Ăn bánh (pie) được chưa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Ready for pie?
Ăn bánh (pie) được chưa?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ready for pie? | Ăn bánh (pie) được chưa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn