Câu tiếng Anh
Ready on number 30.
Nghĩa tiếng Việt
Số 30 sẵn sàng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ready on number 30. | Số 30 sẵn sàng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Ready on number 30.
Số 30 sẵn sàng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ready on number 30. | Số 30 sẵn sàng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn