Câu tiếng Anh
Ready, set, go!
Nghĩa tiếng Việt
Vào vị trí, sẵn sàng, chạy!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ready, set, go! | Vào vị trí, sẵn sàng, chạy! |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Ready, set, go!
Vào vị trí, sẵn sàng, chạy!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ready, set, go! | Vào vị trí, sẵn sàng, chạy! |
Nguồn Tatoeba · eword.vn