Câu tiếng Anh
Rebellion against suppression.
Nghĩa tiếng Việt
Nổi dậy chống lại đàn áp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Rebellion against suppression. | Nổi dậy chống lại đàn áp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Rebellion against suppression.
Nổi dậy chống lại đàn áp.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Rebellion against suppression. | Nổi dậy chống lại đàn áp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn