Câu tiếng Anh
- Recordin' secretary.
Nghĩa tiếng Việt
Thư kí ghi chép.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Recordin' secretary. | Thư kí ghi chép. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Recordin' secretary.
Thư kí ghi chép.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Recordin' secretary. | Thư kí ghi chép. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn