eword.vn </> .md

"Regrets, recriminations." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Regrets, recriminations.

Nghĩa tiếng Việt

Nỗi hối tiếc! Lời buộc tội!

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Regrets, recriminations. Nỗi hối tiếc! Lời buộc tội!

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn