Câu tiếng Anh
Relax, relax.
Nghĩa tiếng Việt
Thư giãn, thư giãn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Relax, relax. | Thư giãn, thư giãn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Relax, relax.
Thư giãn, thư giãn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Relax, relax. | Thư giãn, thư giãn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn