Câu tiếng Anh
Release him, I say.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi bảo thả ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Release him, I say. | Tôi bảo thả ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Release him, I say.
Tôi bảo thả ra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Release him, I say. | Tôi bảo thả ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn