Câu tiếng Anh
Release that man.
Nghĩa tiếng Việt
Thả người đó ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Release that man. | Thả người đó ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Release that man.
Thả người đó ra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Release that man. | Thả người đó ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn