eword.vn </> .md

"- Remarry?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

- Remarry?

Nghĩa tiếng Việt

  • Tái hôn?

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
- Remarry? - Tái hôn?

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn