Câu tiếng Anh
Remember that money Dad lost?
Nghĩa tiếng Việt
Nhớ số tiền cha đã bị mất không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Remember that money Dad lost? | Nhớ số tiền cha đã bị mất không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Remember that money Dad lost?
Nhớ số tiền cha đã bị mất không?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Remember that money Dad lost? | Nhớ số tiền cha đã bị mất không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn