Câu tiếng Anh
Remind me tomorrow.
Nghĩa tiếng Việt
Ngày mai hãy nhắc tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Remind me tomorrow. | Ngày mai hãy nhắc tôi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Remind me tomorrow.
Ngày mai hãy nhắc tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Remind me tomorrow. | Ngày mai hãy nhắc tôi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn