---
title: '"Repeat that." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Repeat that." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhắc lại giùm.'
lang: en
en: Repeat that.
vi: Nhắc lại giùm.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 211788
---
## Câu tiếng Anh

**Repeat that.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhắc lại giùm.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Repeat that. | Nhắc lại giùm. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
