Câu tiếng Anh
-Reporting, sir.
Nghĩa tiếng Việt
Báo cáo, thưa ngài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Reporting, sir. | Báo cáo, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Reporting, sir.
Báo cáo, thưa ngài.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Reporting, sir. | Báo cáo, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn