Câu tiếng Anh
Representative Hull.
Nghĩa tiếng Việt
Nghị viên Hull, đang nghe.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Representative Hull. | Nghị viên Hull, đang nghe. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Representative Hull.
Nghị viên Hull, đang nghe.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Representative Hull. | Nghị viên Hull, đang nghe. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn