Câu tiếng Anh
Research, my eye.
Nghĩa tiếng Việt
- Nghiên cứu, làm gì có chuyện!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Research, my eye. | - Nghiên cứu, làm gì có chuyện! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Research, my eye.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Research, my eye. | - Nghiên cứu, làm gì có chuyện! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn