Câu tiếng Anh
Resist him.
Nghĩa tiếng Việt
Chống lại anh ta.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Resist him. | Chống lại anh ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Resist him.
Chống lại anh ta.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Resist him. | Chống lại anh ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn