Câu tiếng Anh
Respect her memories.
Nghĩa tiếng Việt
Tôn trọng ký ức của ta.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Respect her memories. | Tôn trọng ký ức của ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Respect her memories.
Tôn trọng ký ức của ta.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Respect her memories. | Tôn trọng ký ức của ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn