Câu tiếng Anh
Rest assured.
Nghĩa tiếng Việt
Các người yên tâm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Rest assured. | Các người yên tâm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Rest assured.
Các người yên tâm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Rest assured. | Các người yên tâm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn