Câu tiếng Anh
Reversed the charges?
Nghĩa tiếng Việt
Thăng chức...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Reversed the charges? | Thăng chức... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Reversed the charges?
Thăng chức...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Reversed the charges? | Thăng chức... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn