Câu tiếng Anh
Right on the nose.
Nghĩa tiếng Việt
Vừa như in.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Right on the nose. | Vừa như in. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Right on the nose.
Vừa như in.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Right on the nose. | Vừa như in. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn