---
title: '"Right willingly, sire." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Right willingly, sire." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Sẵn sàng,
  thưa ngài.
lang: en
en: 'Right willingly, sire.'
vi: 'Sẵn sàng, thưa ngài.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 236562
---
## Câu tiếng Anh

**Right willingly, sire.**

## Nghĩa tiếng Việt

Sẵn sàng, thưa ngài.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Right willingly, sire. | Sẵn sàng, thưa ngài. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
