Câu tiếng Anh
Rigorous control!
Nghĩa tiếng Việt
Thắt chặt an ninh!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Rigorous control! | Thắt chặt an ninh! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Rigorous control!
Thắt chặt an ninh!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Rigorous control! | Thắt chặt an ninh! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn