Câu tiếng Anh
Ring a bell?
Nghĩa tiếng Việt
Anh biết đấy, tôi từng là thợ giặt là.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ring a bell? | Anh biết đấy, tôi từng là thợ giặt là. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Ring a bell?
Anh biết đấy, tôi từng là thợ giặt là.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ring a bell? | Anh biết đấy, tôi từng là thợ giặt là. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn