Câu tiếng Anh
Ring the bell, boy!
Nghĩa tiếng Việt
Rung chuông đi cháu!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ring the bell, boy! | Rung chuông đi cháu! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Ring the bell, boy!
Rung chuông đi cháu!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ring the bell, boy! | Rung chuông đi cháu! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn