Câu tiếng Anh
Rinse your hands!
Nghĩa tiếng Việt
Rửa tay đi!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Rinse your hands! | Rửa tay đi! |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Rinse your hands!
Rửa tay đi!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Rinse your hands! | Rửa tay đi! |
Nguồn Tatoeba · eword.vn