Câu tiếng Anh
[ROARING]
Nghĩa tiếng Việt
[TIẾNG GẦM GÀO]
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| [ROARING] | [TIẾNG GẦM GÀO] |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
[ROARING]
[TIẾNG GẦM GÀO]
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| [ROARING] | [TIẾNG GẦM GÀO] |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn