Câu tiếng Anh
Robin Hood again, sire.
Nghĩa tiếng Việt
Lại là Robin Hood, tâu bệ hạ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Robin Hood again, sire. | Lại là Robin Hood, tâu bệ hạ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Robin Hood again, sire.
Lại là Robin Hood, tâu bệ hạ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Robin Hood again, sire. | Lại là Robin Hood, tâu bệ hạ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn