---
title: '"Romance seems to have been short-lived." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Romance seems to have been short-lived." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Dường như sự lãng mạn không sống lâu nhỉ.
lang: en
en: Romance seems to have been short-lived.
vi: Dường như sự lãng mạn không sống lâu nhỉ.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 218646
---
## Câu tiếng Anh

**Romance seems to have been short-lived.**

## Nghĩa tiếng Việt

Dường như sự lãng mạn không sống lâu nhỉ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Romance seems to have been short-lived. | Dường như sự lãng mạn không sống lâu nhỉ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
