Câu tiếng Anh
Rosasharn, honey.
Nghĩa tiếng Việt
Rosasharn con.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Rosasharn, honey. | Rosasharn con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Rosasharn, honey.
Rosasharn con.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Rosasharn, honey. | Rosasharn con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn