Câu tiếng Anh
Routine. Pure routine.
Nghĩa tiếng Việt
Thủ tục thông thường thôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Routine. Pure routine. | Thủ tục thông thường thôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Routine. Pure routine.
Thủ tục thông thường thôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Routine. Pure routine. | Thủ tục thông thường thôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn