Câu tiếng Anh
Roy's alive.
Nghĩa tiếng Việt
Roy còn sống.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Roy's alive. | Roy còn sống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Roy's alive.
Roy còn sống.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Roy's alive. | Roy còn sống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn