Câu tiếng Anh
Roy's regiment too.
Nghĩa tiếng Việt
Cũng là trung đoàn của Roy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Roy's regiment too. | Cũng là trung đoàn của Roy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Roy's regiment too.
Cũng là trung đoàn của Roy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Roy's regiment too. | Cũng là trung đoàn của Roy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn