Câu tiếng Anh
-Run along, run along.
Nghĩa tiếng Việt
- Ra ngoài đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Run along, run along. | - Ra ngoài đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Run along, run along.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Run along, run along. | - Ra ngoài đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn